SNDway SW-50G là dòng máy đo khoảng cách giá rẻ được sản xuất bởi hãng SNDway, được sử dụng cho các tác vụ đo lường cơ bản. Dù không có những tính năng nổi bật như các dòng máy đo khoảng cách cao cấp như Bosch, sản phẩm này vẫn mang lại những lợi ích đáng giá với mức giá phải chăng và khả năng đo cơ bản.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SNDWAY SW-50G
GIÁ THÀNH RẺ HƠN
Với mức giá thấp hơn so với các dòng máy đo khoảng cách cao cấp, SNDway SW-50G vẫn cung cấp khả năng độ chính xác tiêu chuẩn trong các tác vụ đo lường cơ bản. Điều này làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn phù hợp cho các cá nhân và doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
TÍNH NĂNG ĐO ĐƠN GIẢN & DỄ SỬ DỤNG
Máy đo khoảng cách SNDway SW-50G được thiết kế với các tính năng đo cơ bản như đo khoảng cách, tính diện tích, tính thể tích. Màn hình LCD 480P và các nút điều khiển dễ dàng giúp bạn thực hiện các phép đo một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không cần phải mất nhiều thời gian để làm quen.
SO SÁNH MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH BOSCH & SNDWAY
ĐỘ CHÍNH XÁC
Bosch thường có độ chính xác cao hơn với công nghệ và cảm biến tiên tiến hơn, trong khi máy đo khoảng cách SNDway có khả năng đáp ứng những nhu cầu đo lường cơ bản nhất.
TÍNH NĂNG
Bosch thường có nhiều tính năng phức tạp hơn như tính toán diện tích, tính thể tích, và các chế độ đo phức tạp, trong khi SNDway có thể giới hạn ở các tính năng cơ bản như đo khoảng cách và tính diện tích.
ĐỘ BỀN VÀ ĐỘ TIN CẬY
Bosch thường có độ bền và độ tin cậy cao hơn do sử dụng các vật liệu và công nghệ sản xuất chất lượng cao, trong khi thước đo khoảng cách SNDway có thể không đạt được cùng mức độ này do sự giảm bớt về chi phí sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 30-23 | GLM 50-23 G | SNDway SW-50G |
| Phạm vi đo | 0.15 – 30m | 0.05 – 50m | |
| – Đo ngoài trời | 25m | 45m | 12m |
| – Đo trong nhà | 30m | 50m | |
| Sai số | ±1.5 mm | ±2 mm | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | 500 – 535nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | – | |
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 480P | |
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | Đen – trắng |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 0.5 mm | – |
| Dung lượng bộ nhớ | 10 giá trị đo | 30 giá trị đo | – |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | – | ✔ | – |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Tia phân kỳ laser | – | < 1.5 mrad (góc đầy) | – |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) |
IP65 | IP45 |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | – | |
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | 2 x 1.5 V (AA) | 3 x 1.5 V (AAA) |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | Nhựa | |
| Kích thước | 105 x 41 x 24mm | 119 x 53 x 29mm | 118 x 52 x 27mm |
| Trọng lượng | 90g | 170g | 140g |














