Stanley TLM 330 là một công cụ đo đạc không thể thiếu trong bộ sưu tập của bất kỳ thợ điện, thợ sửa chữa, hay dân xây dựng nào. Với khả năng đo lường chính xác và tính linh hoạt cao, dòng máy đo khoảng cách này đem lại sự thuận tiện và hiệu suất cho mọi dự án.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Thiết kế nhỏ gọn: Với thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, người dùng có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất kỳ nơi đâu trên công trình
- Độ chính xác: Với khả năng đo lường trong phạm vi 100 mét, Stanley TLM 330 đảm bảo độ chính xác tiêu chuẩn và đáng tin cậy
- Đa dạng ứng dụng: Sản phẩm này không chỉ dành cho các dự án xây dựng mà còn phù hợp cho nhu cầu đo lường trong nội thất, điện, cơ khí và nhiều ngành công nghiệp khác. Tính linh hoạt của nó cho phép người dùng thực hiện các phép đo khoảng cách, diện tích và thể tích một cách dễ dàng
NHƯỢC ĐIỂM CỦA STANLEY TLM 330
- Giá thành cao: So với một số sản phẩm cùng loại trên thị trường, giá của Stanley TLM 330 cao hơn đáng kể. Điều này có thể là một nhược điểm đối với những người dùng có ngân sách hạn chế
- Thời gian đo: Trong một số điều kiện đo không thuận lợi như ánh sáng mạnh hoặc đo cự ly xa, thời gian phản xạ của tia laser quay lại máy đo chậm hơn đáng kể so với một số dòng máy đo khoảng cách khác trên thị trường
- Khả năng hoạt động trong môi trường đặc biệt: Stanley TLM 330 có khả năng chống va đập và chống nước, nhưng trong môi trường công việc cực kỳ khắc nghiệt hoặc có nhiều bụi, cát, sản phẩm này vẫn gặp khó khăn trong việc hoạt động một cách ổn định
- Tính năng nâng cao: Mặc dù giá thành khá cao, tuy nhiên Stanley TLM 330 không được trang bị các tính năng nâng cao so với các dòng máy đo khác như Camera zoom x4, kết nối Bluetooth hay màn hình chống chói,…
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 100-25 C | GLM 150 C | TLM 330 |
| Phạm vi đo | 0.08 – 100m | 0.08 – 150m | 0.5 – 100m |
| – Đo ngoài trời | 95m | 145m | 25m |
| – Đo trong nhà | 100m | 150m | 100m |
| Sai số | ±1.5 mm | ±1 mm | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | < 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 720P | |
| – Loại màn hình | Màu | Đen – trắng | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 0.5 mm | – | |
| Dung lượng bộ nhớ | 50 giá trị đo | 20 giá trị đo | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách, Gián tiếp | ||
| Bộ ngắm kỹ thuật số | Camera 5MP | – | |
| Kết nối | Bluetooth | – | |
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | – | |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | – | |
| – Đo gián tiếp | ✔ | – | |
| Phạm vi của phép đo nghiêng | 0 – 360° (4 x 90°) | – | |
| Độ chính xác đo (điển hình) | ± 0.2°ᶜ | – | |
| Tia phân kỳ laser | < 1.5 mrad (góc đầy) | – | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) | IP54 | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | – | |
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | – | |
| Ren Tripod | 1/4″ | – | |
| Loại Pin | 3 x 1.5V LR6 (AA) | 2 x 1.5 V (AAA) | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | Nhựa | |
| Kích thước | 142 x 64 x 28mm | 245 x 60 x 24mm | |
| Trọng lượng | 230g | 316g | |












